枕戈飲血

zhěn gē yǐn xuè chẩm qua ẩm huyết

Hán Việt: chẩm qua ẩm huyết · Pinyin: zhěn gē yǐn xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (qua) + (ẩm) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕着武器,咽着血泪。形容极度悲愤,矢志报仇杀敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枕着武器,咽着血泪。形容极度悲愤,矢志报仇杀敌。