枕石嗽流
chẩm thạch thấu lưu
Hán Việt: chẩm thạch thấu lưu · Pinyin: zhěn shí shù liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指隐居山林。同“枕石漱流”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"枕石漱流"。
- Tân Hoa Tự Điển 指隐居山林。同枕石漱流”。
Hán Việt: chẩm thạch thấu lưu · Pinyin: zhěn shí shù liú