枕石寢繩
chẩm thạch tẩm thằng
Hán Việt: chẩm thạch tẩm thằng · Pinyin: zhěn shí qǐn shéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枕方石,睡绳床。同“枕方寝绳”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"枕方寝绳"。
- Tân Hoa Tự Điển 枕方石,睡绳床。同枕方寝绳”。
Hán Việt: chẩm thạch tẩm thằng · Pinyin: zhěn shí qǐn shéng