枕石寢繩

zhěn shí qǐn shéng chẩm thạch tẩm thằng

Hán Việt: chẩm thạch tẩm thằng · Pinyin: zhěn shí qǐn shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (thạch) + (tẩm) + (thằng)