枕穩衾溫

zhěn wěn qīn wēn chẩm ổn khâm ôn

Hán Việt: chẩm ổn khâm ôn · Pinyin: zhěn wěn qīn wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (ổn) + (khâm) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生活舒适安逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容生活舒适安逸。