枕穩衾溫 zhěn wěn qīn wēn · chẩm ổn khâm ôn Hán Việt: chẩm ổn khâm ôn · Pinyin: zhěn wěn qīn wēn Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 穩 (ổn) + 衾 (khâm) + 溫 (ôn)Pinyinzhěn wěn qīn wēnHán Việtchẩm ổn khâm ônCấu tạo枕 + 穩 + 衾 + 溫 · chẩm + ổn + khâm + ôn nghĩa thành phần: chẩm + ổn + khâm + ôn