枕籍經史

zhěn jí jīng shǐ chẩm tịch kinh sử

Hán Việt: chẩm tịch kinh sử · Pinyin: zhěn jí jīng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (tịch) + (kinh) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕着经典,垫着史书。形容专心一意读书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枕着经典,垫着史书。形容专心一意读书。