枕經籍史 chẩm kinh tịch sử Hán Việt: chẩm kinh tịch sử Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 經 (kinh) + 籍 (tịch) + 史 (sử)Hán Việtchẩm kinh tịch sửCấu tạo枕 + 經 + 籍 + 史 · chẩm + kinh + tịch + sử nghĩa thành phần: chẩm + kinh + tịch + sử Nghĩa EngCihui 枕經籍史 hěnjīngjíshǐ f.e. be excessively fond of ancient books