枕骨髁後點 chẩm cốt khỏa hậu điểm Hán Việt: chẩm cốt khỏa hậu điểm Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 骨 (cốt) + 髁 (khỏa) + 後 (hậu) + 點 (điểm)Hán Việtchẩm cốt khỏa hậu điểmCấu tạo枕 + 骨 + 髁 + 後 + 點 · chẩm + cốt + khỏa + hậu + điểm nghĩa thành phần: chẩm + cốt + khỏa + hậu + điểm Nghĩa EngCihui postcondylare