枕麴藉糟 zhěn qū jiè zāo · chẩm khúc tạ tao Hán Việt: chẩm khúc tạ tao · Pinyin: zhěn qū jiè zāo Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 麴 (khúc) + 藉 (tạ) + 糟 (tao)Pinyinzhěn qū jiè zāoHán Việtchẩm khúc tạ taoCấu tạo枕 + 麴 + 藉 + 糟 · chẩm + khúc + tạ + tao nghĩa thành phần: chẩm + khúc + tạ + tao