枕黮藉糟 zhěn qū jiè zāo · chẩm thảm tạ tao Hán Việt: chẩm thảm tạ tao · Pinyin: zhěn qū jiè zāo Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 黮 (thảm) + 藉 (tạ) + 糟 (tao)Pinyinzhěn qū jiè zāoHán Việtchẩm thảm tạ taoCấu tạo枕 + 黮 + 藉 + 糟 · chẩm + thảm + tạ + tao nghĩa thành phần: chẩm + thảm + tạ + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枕着酒,垫着酒糟。谓嗜酒,醉酒。