林下栽植

lâm hạ tài thực

Hán Việt: lâm hạ tài thực

Tổng quan

(nông nghiệp) trồng thêm (cây)

Cấu tạo: (lâm) + (hạ) + (tài) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nông nghiệp) trồng thêm (cây)