林业经济

lín yè jīng jìlâm nghiệp kinh tể

Hán Việt: lâm nghiệp kinh tể · Pinyin: lín yè jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 林 (lâm) + 業 (nghiệp) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế lâm nghiệp

Đức

  • Handedict Forstwirtschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交 · 经济上的 · 经济主义 · 经济体制 · 经济体系