經濟體系

jīng jì tǐ xì kinh tể thể hệ

Hán Việt: kinh tể thể hệ · Pinyin: jīng jì tǐ xì

Tổng quan

hệ thống kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống kinh tế

Eng

  • CC-CEDICT economic system
  • Cihui economic system