林產採收 lâm sản thải thu Hán Việt: lâm sản thải thu Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 產 (sản) + 採 (thải) + 收 (thu)Hán Việtlâm sản thải thuCấu tạo林 + 產 + 採 + 收 · lâm + sản + thải + thu nghĩa thành phần: lâm + sản + thải + thu Nghĩa EngCihui harvesting