林古黴素 lâm cổ mi tố Hán Việt: lâm cổ mi tố Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 古 (cổ) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtlâm cổ mi tốCấu tạo林 + 古 + 黴 + 素 · lâm + cổ + mi + tố nghĩa thành phần: lâm + cổ + mi + tố Nghĩa EngCihui lincomycin