林地動物 lâm địa động vật Hán Việt: lâm địa động vật Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 地 (địa) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtlâm địa động vậtCấu tạo林 + 地 + 動 + 物 · lâm + địa + động + vật nghĩa thành phần: lâm + địa + động + vật Nghĩa EngCihui patobionts