林地动物

lâm địa động vật

Hán Việt: lâm địa động vật

Tổng quan

Cấu tạo: 林 (lâm) + 地 (địa) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh vật đáy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi patobionts

Eng

  • Cihui patobionts
  • Tần suất từ patobionts

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览