林堡拉恩 lín bǎo lā ēn · lâm bảo lạp ân Hán Việt: lâm bảo lạp ân · Pinyin: lín bǎo lā ēn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 堡 (bảo) + 拉 (lạp) + 恩 (ân)Pinyinlín bǎo lā ēnHán Việtlâm bảo lạp ânCấu tạo林 + 堡 + 拉 + 恩 · lâm + bảo + lạp + ân nghĩa thành phần: lâm + bảo + lạp + ân