林寒洞肅
lâm hàn đỗng túc
Hán Việt: lâm hàn đỗng túc · Pinyin: lín hán dòng sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒:寒冷;肃:肃杀。形容秋冬时林木萧疏,溪涧浅落的景象。
- Tân Hoa Tự Điển 寒寒冷;肃肃杀。形容秋冬时林木萧疏,溪涧浅落的景象。
Hán Việt: lâm hàn đỗng túc · Pinyin: lín hán dòng sù