林寒洞肅

lín hán dòng sù lâm hàn đỗng túc

Hán Việt: lâm hàn đỗng túc · Pinyin: lín hán dòng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (hàn) + (đỗng) + (túc)