林寒澗肅 lín hán jiàn sù · lâm hàn giản túc Hán Việt: lâm hàn giản túc · Pinyin: lín hán jiàn sù Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 寒 (hàn) + 澗 (giản) + 肅 (túc)Pinyinlín hán jiàn sùHán Việtlâm hàn giản túcCấu tạo林 + 寒 + 澗 + 肅 · lâm + hàn + giản + túc nghĩa thành phần: lâm + hàn + giản + túc