林德布拉德

lín dé bù lā dé lâm đức bố lạp đức

Hán Việt: lâm đức bố lạp đức · Pinyin: lín dé bù lā dé

Tổng quan

Lindeblatt (tên)

Cấu tạo: (lâm) + (đức) + (bố) + (lạp) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lindeblatt (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Lindeblatt (name)
  • Cihui Lindeblatt (name)