林慚澗愧 lín cán jiàn kuì · lâm tàm giản quý Hán Việt: lâm tàm giản quý · Pinyin: lín cán jiàn kuì Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 慚 (tàm) + 澗 (giản) + 愧 (quý)Pinyinlín cán jiàn kuìHán Việtlâm tàm giản quýCấu tạo林 + 慚 + 澗 + 愧 · lâm + tàm + giản + quý nghĩa thành phần: lâm + tàm + giản + quý