林木參天 lâm mộc tham thiên Hán Việt: lâm mộc tham thiên Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 木 (mộc) + 參 (tham) + 天 (thiên)Hán Việtlâm mộc tham thiênCấu tạo林 + 木 + 參 + 天 · lâm + mộc + tham + thiên nghĩa thành phần: lâm + mộc + tham + thiên Nghĩa EngCihui 林木參天 ínmùcāntiān f.e. sky-high forest blotting out the sunlight