林木育種

lâm mộc dục chủng

Hán Việt: lâm mộc dục chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (mộc) + (dục) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 林木育種 ínmù yùzhǒng n. forest genetics