林棲谷隱 lín qī gǔ yǐn · lâm tê cốc ẩn Hán Việt: lâm tê cốc ẩn · Pinyin: lín qī gǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 棲 (tê) + 谷 (cốc) + 隱 (ẩn)Pinyinlín qī gǔ yǐnHán Việtlâm tê cốc ẩnCấu tạo林 + 棲 + 谷 + 隱 · lâm + tê + cốc + ẩn nghĩa thành phần: lâm + tê + cốc + ẩn