林業專業戶

lâm nghiệp chuyên nghiệp hộ

Hán Việt: lâm nghiệp chuyên nghiệp hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (nghiệp) + (chuyên) + (nghiệp) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 林業專業戶 ínyè zhuānyèhù n. forestry specialty households