林泉之士

lâm tuyền chi sĩ

Hán Việt: lâm tuyền chi sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (tuyền) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 林泉之士 ínquánzhīshì n. a recluse M:ge/¹míng/²wèi