林深鳥棲 lín shēn niǎo qī · lâm thâm điểu tê Hán Việt: lâm thâm điểu tê · Pinyin: lín shēn niǎo qī Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 深 (thâm) + 鳥 (điểu) + 棲 (tê)Pinyinlín shēn niǎo qīHán Việtlâm thâm điểu têCấu tạo林 + 深 + 鳥 + 棲 · lâm + thâm + điểu + tê nghĩa thành phần: lâm + thâm + điểu + tê