林相改良 lâm tương cải lương Hán Việt: lâm tương cải lương Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 相 (tương) + 改 (cải) + 良 (lương)Hán Việtlâm tương cải lươngCấu tạo林 + 相 + 改 + 良 · lâm + tương + cải + lương nghĩa thành phần: lâm + tương + cải + lương Nghĩa EngCihui 林相改良 ínxiāng gǎiliáng n. forest conversion