林肯中心 lín kěn zhōng xīn · lâm khẳng trung tâm Hán Việt: lâm khẳng trung tâm · Pinyin: lín kěn zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 肯 (khẳng) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinlín kěn zhōng xīnHán Việtlâm khẳng trung tâmCấu tạo林 + 肯 + 中 + 心 · lâm + khẳng + trung + tâm nghĩa thành phần: lâm + khẳng + trung + tâm