林肯公園 lín kěn gōng yuán · lâm khẳng công viên Hán Việt: lâm khẳng công viên · Pinyin: lín kěn gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 肯 (khẳng) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinlín kěn gōng yuánHán Việtlâm khẳng công viênCấu tạo林 + 肯 + 公 + 園 · lâm + khẳng + công + viên nghĩa thành phần: lâm + khẳng + công + viên