林銑十郎 lín xiǎn shí láng · lâm tiển thập lang Hán Việt: lâm tiển thập lang · Pinyin: lín xiǎn shí láng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 銑 (tiển) + 十 (thập) + 郎 (lang)Pinyinlín xiǎn shí lángHán Việtlâm tiển thập langCấu tạo林 + 銑 + 十 + 郎 · lâm + tiển + thập + lang nghĩa thành phần: lâm + tiển + thập + lang