林間空地

lín jiān kōng dì lâm gian không địa

Hán Việt: lâm gian không địa · Pinyin: lín jiān kōng dì

Tổng quan

(địa lý,ddịa chất) trảng

Cấu tạo: (lâm) + (gian) + (không) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,ddịa chất) trảng