林雪平大學 lín xuě píng dà xué · lâm tuyết bình đại học Hán Việt: lâm tuyết bình đại học · Pinyin: lín xuě píng dà xué Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 雪 (tuyết) + 平 (bình) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinlín xuě píng dà xuéHán Việtlâm tuyết bình đại họcCấu tạo林 + 雪 + 平 + 大 + 學 · lâm + tuyết + bình + đại + học nghĩa thành phần: lâm + tuyết + bình + đại + học