枘鑿冰炭

ruì záo bīng tàn nhuế tạc băng thán

Hán Việt: nhuế tạc băng thán · Pinyin: ruì záo bīng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuế) + (tạc) + (băng) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物尖锐对立,互不相容。参见“枘凿方圆”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物尖锐对立,互不相容。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物尖锐对立,互不相容。参见枘凿方圆”。