枘鑿方圓

ruì záo fāng yuán nhuế tạc phương viên

Hán Việt: nhuế tạc phương viên · Pinyin: ruì záo fāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuế) + (tạc) + (phương) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枘、凿,榫头与卯眼。一方一圆,则无法投合。比喻不调协,扞格不入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不调协,抜格不入。
  • Tân Hoa Tự Điển 枘、凿,榫头与卯眼。一方一圆,则无法投合。比喻不调协,抜格不入。