枘鑿冰炭 ruì záo bīng tàn · nhuế tạc băng thán Hán Việt: nhuế tạc băng thán · Pinyin: ruì záo bīng tàn Tổng quan Cấu tạo: 枘 (nhuế) + 鑿 (tạc) + 冰 (băng) + 炭 (thán)Pinyinruì záo bīng tànHán Việtnhuế tạc băng thánCấu tạo枘 + 鑿 + 冰 + 炭 · nhuế + tạc + băng + thán nghĩa thành phần: nhuế + tạc + băng + thán