枘鑿方圓 ruì záo fāng yuán · nhuế tạc phương viên Hán Việt: nhuế tạc phương viên · Pinyin: ruì záo fāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 枘 (nhuế) + 鑿 (tạc) + 方 (phương) + 圓 (viên)Pinyinruì záo fāng yuánHán Việtnhuế tạc phương viênCấu tạo枘 + 鑿 + 方 + 圓 · nhuế + tạc + phương + viên nghĩa thành phần: nhuế + tạc + phương + viên