果下之乘 guǒ xià zhī chéng · quả hạ chi thừa Hán Việt: quả hạ chi thừa · Pinyin: guǒ xià zhī chéng Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 下 (hạ) + 之 (chi) + 乘 (thừa)Pinyinguǒ xià zhī chéngHán Việtquả hạ chi thừaCấu tạo果 + 下 + 之 + 乘 · quả + hạ + chi + thừa nghĩa thành phần: quả + hạ + chi + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即果下马。Tân Hoa Tự Điển 1.即果下马。