果於自信

guǒ yú zì xìn quả vu tự tín

Hán Việt: quả vu tự tín · Pinyin: guǒ yú zì xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (vu) + (tự) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果:果敢。形容过分自信。
  • Tân Hoa Tự Điển 果果敢。形容过分自信。