果凍甜食

quả đống điềm thực

Hán Việt: quả đống điềm thực

Tổng quan

thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại

Cấu tạo: (quả) + (đống) + (điềm) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại