果出所料

guǒ chū suǒ liào quả xuất sở liêu

Hán Việt: quả xuất sở liêu · Pinyin: guǒ chū suǒ liào

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (xuất) + (sở) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果:果真,诚然。指对事物的发展变化判断准确,果真和预料一致。