果刑信賞 guǒ xíng xìn shǎng · quả hình tín thưởng Hán Việt: quả hình tín thưởng · Pinyin: guǒ xíng xìn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 刑 (hình) + 信 (tín) + 賞 (thưởng)Pinyinguǒ xíng xìn shǎngHán Việtquả hình tín thưởngCấu tạo果 + 刑 + 信 + 賞 · quả + hình + tín + thưởng nghĩa thành phần: quả + hình + tín + thưởng