果如所料
quả như sở liêu
Hán Việt: quả như sở liêu · Pinyin: guǒ rú suǒ liào
Tổng quan
đúng như dự kiến
Nghĩa
Việt
- Cihui đúng như dự kiến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物的發展變化果然如預先所猜測。指判斷準確。如:「果如所料,他們終究還是出席了這場會談。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事物的发展趋向和结果同事先预料的相符合。
Eng
- CC-CEDICT just as expected
- Cihui just as expected