果實蜜餞 quả thật mật tiễn Hán Việt: quả thật mật tiễn Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 實 (thật) + 蜜 (mật) + 餞 (tiễn)Hán Việtquả thật mật tiễnCấu tạo果 + 實 + 蜜 + 餞 · quả + thật + mật + tiễn nghĩa thành phần: quả + thật + mật + tiễn Nghĩa EngCihui nesselrode