果报四相 quả báo tứ tương Hán Việt: quả báo tứ tương Tổng quan quả báo tứ tướng (名數)生老病死也。☸ Cấu tạo: 果 (quả) + 报 (báo) + 四 (tứ) + 相 (tương)Hán Việtquả báo tứ tươngCấu tạo果 + 报 + 四 + 相 · quả + báo + tứ + tương nghĩa thành phần: quả + báo + tứ + tương Nghĩa ViệtCihui quả báo tứ tướng (名數)生老病死也。☸