果断行为

quả đoạn hành vi

Hán Việt: quả đoạn hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: 果 (quả) + 斷 (đoạn) + 行 (hành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi quyết đoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deeds of high resolve

Eng

  • Cihui deeds of high resolve

Từ liên quan

Gần nghĩa

果断的人 · 行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据