果断行事 quả đoạn hành sự Hán Việt: quả đoạn hành sự Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 斷 (đoạn) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtquả đoạn hành sựTừ loạitínhCấu tạo果 + 斷 + 行 + 事 · quả + đoạn + hành + sự nghĩa thành phần: quả + đoạn + hành + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành động quyết đoánMainlandKaggle Zh-Vi cut the GordiknotEngCihui cut the Gordiknot Từ liên quan Gần nghĩa果断的人 · 果断的 · 行事历 · 行事會正記 · 行事鈔 · 行事鈔資持記 · 果断措施 · 果断行为