果断的人

quả đoạn đích nhân

Hán Việt: quả đoạn đích nhân

Tổng quan

quyết, cương quyết, kiên quyết

Cấu tạo: 果 (quả) + 斷 (đoạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyết đoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mof decision

Từ liên quan

Gần nghĩa

果断的 · 果断措施 · 果断行为 · 果断行事 · 果断地